Đối với những người mới tiếp xúc với rượu vang thì có nhiều những thuật ngữ, nghe có vẻ hơi khó hiểu. Để tìm hiểu sâu hơn về rượu vang, để tự tin giao tiếp trong bàn tiệc tùng, hội nghị chúng ta cũng nên biết đến Rượu vang tiếng anh gọi là gì? Các thuật ngữ về rượu vang. Dưới đây rượu ngoại 1855 xin chia sẻ một số thông tin về vấn đề này.

Rượu vang tiếng anh gọi là gì?
Rượu vang trong tiếng anh được gọi là Wine, trong tiếng Pháp gọi là Vine, trong tiếng Ý thì gọi là Vino.
Rượu vang đỏ trong tiếng anh được gọi là Red wine.
Rượu vang trắng trong tiếng anh được gọi là White Wine.
Rượu vang hồng trong tiếng anh được gọi là Rose Wine.
Rượu vang sủi/ Champagne hay rượu vang nổ trong tiếng anh được gọi là: Sparkling wine.
Rượu vang tráng miệng trong tiếng anh được gọi là Dessert wine.
Rượu vang ngọt được làm theo phương pháp cường hoá (được pha thêm rượu mạnh như Sherry, Port). Được gọi là Fortified wine.
Các thuật ngữ về rượu vang trong tiếng anh.
Dry wine: Là rượu vang đã được lên men hoàn toàn, không còn vị ngọt tự nhiên nữa, mà đường đã chuyển hoá hết thành cồn.
Acetic: Muốn nói đến axit chua vốn có trong rượu.
After Taste: Là hậu vị sau cùng khi bạn nuốt rượu, sau một vài giây, hương vị đó còn đọng lại bao lâu?
Aroma: Hương thơm của rượu, chúng ta có thể cảm nhận bằng mũi.
Aromatic: Chỉ những chai rượu có hương thơm tuyệt vời.
Balance: Là sự cân bằng trong cấu trúc của rượu giữa độ chua-chát-ngọt-nồng độ cồn.
Body: Thể hiện sự đậm đà của rượu vang, có liên quan đến nồng độ. Light-bodied (Rượu vang nhẹ), Medium-bodied (Rượu vang đậm vừa), Full-bodied (Rượu vang đậm đà).

Botrytis: Tên một loại nấm đặc biệt hay còn gọi là nấm quý phái, tạo ra những chai rượu vang ngọt hảo hạng.
Dried out: Rượu đã mất đi hương vị trái cây, đã kém chất lượng.
Finish = Length: Thời gian để lại hậu vị sau khi đã nuốt rượu có được kéo dài hay không.
Fruity: Rượu vang có nhiều hương thơm của trái cây rất rõ nét.
Hot: Là nói về vị cay nồng do độ rượu tạo nên
Mineral: Thuật ngữ mô tả những chai rượu vang trưởng thành và được ủ lâu trong thùng gỗ sồi. hương thơm phức hợp, đang ở độ đỉnh cao của rượu.
Oaky: Rượu có hương thơm của gỗ sồi.
Oxidized: Rượu đã bị oxi hoá, ảnh hưởng đến chất lượng rượu.
Peppery: Rượu có vị tiêu đen rõ nét, thường cảm nhận được trong những chai rượu vang được làm từ nho Syrah, Cabernet Sauvignon.
Sweet: Thuật ngữ chỉ về những chai rượu vang ngọt.
Tannin: Độ chát của rượu, nó được tạo ra từ hạt, cuống, vỏ quả nho.
Tannic: Nói về một chai rượu vang nhiều độ chát.
Vaniila: Rượu có mùi thơm của vani được tạo ra do quá trình ủ gỗ sồi.
Decant: Là quá trình rượu được thở hay tiếp xúc với không khí, thông qua dụng cụ như bình decanter.
Demi-sec: Chỉ rượu vang sủi có vị ngọt với hàm lượng đường giao động 33 <> 50 gr/lt đường.
Ice Wine: Là sản phẩm rượu vang đá nổi tiếng, nho được thu hoạch muộn trong thời tiết lạnh giá, nho bị vùi dưới tuyết.
Hi vọng với những chia sẻ ở trên về các thuật ngữ trong rượu vang, sẽ giúp bạn phần nào hiểu sâu hơn về rượu vang, và giúp bạn có thể tự tin hơn trong lúc giao lưu, giao tiếp với những người đẳng cấp, hiểu biết…
